Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (3 - 0)
87'42''
Graeme Torrilla
Aymen Mouelhi
85'46''
Donyell Malen
Memphis Depay
79'27''
Liam Walker
Mohamed Badr Hassan
77'52''
Noa Lang
Donyell Malen
Full Time (6 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.66
Bàn thắng trung bình
1.6
1.2
Bàn thua trung bình
60.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMeshkov, Vitaly

Địa điểmStadion Feijenoord (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
79%
Kiểm soát bóng (%)
21%
28
Tổng số cú sút
2
11
Sút trúng đích
0
8
Sút ra ngoài
1
9
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
5
8
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
3
23
Ném biên
12
1
Chấn thương
2
3
Thay người
5
3
Sút phạt
13
1
Sút hỏng phạt đền
-
16
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 10 | 7 | 2 | 1 | 33:8 | 23 |
| 2 | Turkiye | 10 | 6 | 3 | 1 | 27:16 | 21 |
| 3 | Norway | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:8 | 18 |
| 4 | Montenegro | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 |
| 5 | Latvia | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:14 | 9 |
| 6 | Gibraltar | 10 | 0 | 0 | 10 | 4:43 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H





































