Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
2 - 2
90'00''
Jurgen Degabriele
Teddy Teuma
90'00'' +7'15''
Nikolas Ioannou
90'00''
Nikolai Muscat
Player On Bench
90'00'' +0'05''
Pieros Sotiriou
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.62
Bàn thắng trung bình
21.0
1.62
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigler, Dennis

Địa điểmAEK Arena (Larnaca, Cyprus)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
12
Tổng số cú sút
6
8
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
6
18
Phạm lỗi
11
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
10
Ném biên
20
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
14
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H

































