Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'00''
Boyd Lucassen
Rowan Besselink
86'00''
Justin Mathieu
85'00''
Lorenzo Pique
Kyvon Leidsman
84'00''
Lorenzo Pique
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.57
X
4.20
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.57
- 1
1.69
Rise
7.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.57
1.69
10 trận gần đây nhất
7W 0D 3L
7W 0D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Breda | 38 | 18 | 5 | 15 | 64:64 | 59 |
| 17 | Oss | 38 | 10 | 7 | 21 | 45:76 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.81
Bàn thắng trung bình
1.4
2.6
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàivan der Eijk, Sander

Địa điểmRat Verlegh Stadion (Breda, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 38 | 27 | 4 | 7 | 103:42 | 85 | WWWWW |
| 2 | Zwolle | 38 | 27 | 4 | 7 | 99:43 | 85 | WWLWD |
| 3 | Almere | 38 | 21 | 7 | 10 | 58:41 | 70 | WDLWD |
| 4 | Willem II | 38 | 19 | 11 | 8 | 68:40 | 68 | DWDWW |
| 5 | Maastricht | 38 | 18 | 5 | 15 | 65:65 | 59 | LWLLW |
| 6 | Breda | 38 | 18 | 5 | 15 | 64:64 | 59 | LLWWL |
| 7 | Venlo | 38 | 16 | 10 | 12 | 56:51 | 58 | DWDLL |
| 8 | FC Eindhoven | 38 | 16 | 10 | 12 | 58:54 | 58 | DLWWL |
| 9 | Telstar | 38 | 14 | 11 | 13 | 39:52 | 53 | WLDWW |
| 10 | De Graafschap | 38 | 15 | 7 | 16 | 64:54 | 52 | WLWLL |
| 11 | Jong AZ Alkmaar | 38 | 14 | 9 | 15 | 60:58 | 51 | LWDWL |
| 12 | Den Haag | 38 | 13 | 12 | 13 | 51:57 | 51 | WDLDW |
| 13 | Jong Ajax Amsterdam | 38 | 12 | 10 | 16 | 69:72 | 46 | LLWWL |
| 14 | Jong Eindhoven | 38 | 12 | 9 | 17 | 59:63 | 45 | DLWLL |
| 15 | Roda | 38 | 12 | 7 | 19 | 49:59 | 43 | DLLLL |
| 16 | Helmond | 38 | 11 | 10 | 17 | 39:57 | 43 | LWDDL |
| 17 | Oss | 38 | 10 | 7 | 21 | 45:76 | 37 | DWDLL |
| 18 | Dordrecht | 38 | 9 | 8 | 21 | 41:68 | 35 | DDLLW |
| 19 | Den Bosch | 38 | 10 | 5 | 23 | 46:85 | 35 | LDDLW |
| 20 | Utrecht | 38 | 7 | 7 | 24 | 33:65 | 28 | DLDLW |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored















































