Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
0 - 1
27'27''
Bader Ahmed Al Mutawa
2nd Half (0 - 0)
70'38''
58'56''
Full Time (0 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
11.4
1.61
Bàn thua trung bình
1.8
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
3
Tổng số cú sút
13
2
Sút trúng đích
5
1
Sút ra ngoài
5
-
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
2
20
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
-
31
Ném biên
37
-
Chấn thương
2
-
Thay người
-
10
Sút phạt
24
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8 | 0 | 0 | 28:2 | 24 |
| 2 | Kuwait | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:7 | 14 |
| 3 | Jordan | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:3 | 14 |
| 4 | Nepal | 8 | 2 | 0 | 6 | 4:22 | 6 |
| 5 | Chinese Taipei | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:34 | 0 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




