Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
88'16''
Cameron Anthony Streete
Sean Nilsen-Modebe
86'25''
Villads Rasmussen
Casper Glenna Andersen
82'13''
Villum Dalsgaard
Eirik Espelid Blikstad
82'11''
Torbjorn Kallevag
Fredrik Dimmen Gjerde
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.53
X
4.60
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 14 Jun 14:18
- 21 Jun 13:42
- 1
1.53
- 1
1.44
Drop
5.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.44
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hoedd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37:40 | 34 |
| 6 | Odd | 22 | 9 | 6 | 7 | 42:35 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.0
Bàn thắng trung bình
1.6
1.8
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHafezi, Mohammad

Địa điểmSkagerak Arena (Skien, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
2
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68:37 | 49 | WWWWL |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63:34 | 47 | DWDWW |
| 3 | Stroemsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58:31 | 45 | WDWWW |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55:28 | 42 | LLLWW |
| 5 | Hoedd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37:40 | 34 | LDWLW |
| 6 | Odd | 22 | 9 | 6 | 7 | 42:35 | 33 | LDWLL |
| 7 | Bryne FK | 22 | 10 | 2 | 10 | 28:31 | 32 | WLLWW |
| 8 | Egersunds | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:39 | 29 | DDDLL |
| 9 | Lyn 1896 | 22 | 8 | 4 | 10 | 38:44 | 28 | WDDWW |
| 10 | Ranheim | 22 | 7 | 4 | 11 | 52:57 | 25 | DDLLL |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33:48 | 25 | DWWWL |
| 12 | Sandnes | 22 | 7 | 3 | 12 | 31:40 | 24 | LDWLL |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37:51 | 23 | DLLDW |
| 14 | Moss FK | 22 | 6 | 4 | 12 | 36:51 | 22 | LWLDL |
| 15 | Asane | 22 | 5 | 5 | 12 | 34:48 | 19 | DDDLW |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26:59 | 19 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored










































