Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 3)
90'00''
Jimmy Hansson
86'00''
John Junior Igbarumah
Jonathan Tesfay Habte
84'00''
Jabir Abdihakim Ali
80'00''
Tim Hartzell
Jimmy Hansson
Full Time (2 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.63
X
3.80
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.63
- 1
1.85
Rise
13.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.63
1.85
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
31.0
1.63
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOstling, Joakim

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
6
1
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
2
Chấn thương
1
2
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna | 30 | 19 | 5 | 6 | 64:40 | 62 | WWWWL |
| 2 | Halmstad | 30 | 17 | 5 | 8 | 57:32 | 56 | WLDLL |
| 3 | Osters | 30 | 13 | 9 | 8 | 47:35 | 48 | LLDWD |
| 4 | Trelleborgs | 30 | 13 | 6 | 11 | 46:49 | 45 | WLLWL |
| 5 | Skovde | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:39 | 44 | DLDDW |
| 6 | Landskrona | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:42 | 44 | WDDWD |
| 7 | Brage | 30 | 11 | 9 | 10 | 44:40 | 42 | LLLDD |
| 8 | Eskilstuna | 30 | 12 | 4 | 14 | 48:46 | 40 | LWDLW |
| 9 | Vasteraas | 30 | 10 | 10 | 10 | 50:49 | 40 | WWWLW |
| 10 | Orebro | 30 | 10 | 7 | 13 | 33:38 | 37 | DDDLL |
| 11 | Utsiktens | 30 | 10 | 7 | 13 | 40:46 | 37 | LDDWW |
| 12 | Jonkopings Sodra | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:51 | 36 | DLWDD |
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 | LWLWD |
| 14 | Ostersund | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:44 | 31 | WDWDW |
| 15 | Norrby | 30 | 8 | 7 | 15 | 33:47 | 31 | LWLLL |
| 16 | Dalkurd FF | 30 | 8 | 5 | 17 | 37:55 | 29 | DWLDW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored








































