Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 2)
90'00''
Daniel Soderberg
90'00''
Isak Dahlqvist
Aydarus Abukar
90'00''
Tobias Sana
83'00''
Jonathan Karlsson
Jay Tee Kamara
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.85
X
3.80
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.85
- 1
3.15
Rise
10.53%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
3.15
10 trận gần đây nhất
1W 3D 6L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Orgryte | 30 | 12 | 8 | 10 | 50:43 | 44 |
| 6 | Sandvikens | 30 | 12 | 7 | 11 | 49:41 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.84
Bàn thắng trung bình
21.0
1.62
Bàn thua trung bình
40.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHasani, Rinon

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Degerfors | 30 | 15 | 10 | 5 | 50:28 | 55 | LDDLW |
| 2 | Osters | 30 | 15 | 9 | 6 | 55:31 | 54 | WWWLD |
| 3 | Landskrona | 30 | 14 | 7 | 9 | 46:34 | 49 | LDWLW |
| 4 | Helsingborgs | 30 | 13 | 8 | 9 | 41:34 | 47 | LLDWL |
| 5 | Orgryte | 30 | 12 | 8 | 10 | 50:43 | 44 | WWDWL |
| 6 | Sandvikens | 30 | 12 | 7 | 11 | 49:41 | 43 | LLDLW |
| 7 | Trelleborgs | 30 | 12 | 6 | 12 | 33:38 | 42 | WLWLW |
| 8 | Brage | 30 | 11 | 8 | 11 | 31:29 | 41 | DLLWL |
| 9 | Utsiktens | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:38 | 41 | WLWDW |
| 10 | Varbergs | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:44 | 39 | WWDWD |
| 11 | Orebro | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:36 | 39 | DWLWD |
| 12 | Oddevold | 30 | 8 | 12 | 10 | 34:47 | 36 | LWDDD |
| 13 | Sundsvall | 30 | 9 | 7 | 14 | 29:40 | 34 | LWWWD |
| 14 | Ostersund | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:44 | 32 | WWDLL |
| 15 | Gefle | 30 | 8 | 8 | 14 | 37:54 | 32 | LWLDW |
| 16 | Skovde | 30 | 5 | 10 | 15 | 26:52 | 25 | DLDDL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored








































