Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Gustav Busch Trend Mogensen
Robin Hjelmeseth
89'23''
Erlend Hellevik Larsen
87'36''
Halvard Kvamme Urnes
Isak Gabriel Skotheim
86'19''
Eduards Emsis
Andreas Osterud
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.08
X
3.80
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.08
- 1
2.60
Rise
25.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
2.60
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raufoss | 30 | 10 | 8 | 12 | 35:36 | 38 |
| 14 | Hoedd | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:38 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
11.6
3.01
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBerg, Martin

Địa điểmNAMMO Stadion (Raufoss, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
13
Tổng số cú sút
6
3
Sút trúng đích
4
9
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
-
3
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
21
Ném biên
24
3
Chấn thương
1
3
Thay người
3
8
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fredrikstad | 30 | 18 | 10 | 2 | 50:23 | 64 | WDLWW |
| 2 | KFUM Oslo | 30 | 17 | 7 | 6 | 51:31 | 58 | DWWDW |
| 3 | Kongsvinger | 30 | 16 | 4 | 10 | 53:39 | 52 | LWWWL |
| 4 | Kristiansund | 30 | 14 | 8 | 8 | 56:38 | 50 | WLWWW |
| 5 | Start | 30 | 12 | 10 | 8 | 49:36 | 46 | DLWLW |
| 6 | Bryne FK | 30 | 13 | 5 | 12 | 40:36 | 44 | WWLWL |
| 7 | Sogndal | 30 | 12 | 7 | 11 | 45:45 | 43 | DLLDW |
| 8 | Ranheim | 30 | 12 | 4 | 14 | 36:53 | 40 | DLLWW |
| 9 | Raufoss | 30 | 10 | 8 | 12 | 35:36 | 38 | LWLDD |
| 10 | Moss FK | 30 | 10 | 8 | 12 | 37:40 | 38 | WDLLL |
| 11 | Sandnes | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:45 | 37 | LWLLL |
| 12 | Asane | 30 | 9 | 10 | 11 | 41:44 | 37 | WDWLL |
| 13 | Mjoendalen | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:42 | 37 | DLWWD |
| 14 | Hoedd | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:38 | 33 | LLDWW |
| 15 | Jerv | 30 | 8 | 7 | 15 | 40:59 | 31 | LDWLL |
| 16 | Skeid | 30 | 3 | 5 | 22 | 24:62 | 14 | LLLLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored









































