Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
1 - 1
90'00'' +2'36''
Can Bozdogan
88'00''
Soufiane Hetli
Kay Tejan
85'05''
Nick Viergever
Mike Van Der Hoorn
84'55''
Gjivai Zechiel
Can Bozdogan
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.80
X
3.85
2
1.89
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.80
- 1
3.55
Drop
6.58%
Tỷ lệ cược nhà
3.80
3.55
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.61
Bàn thắng trung bình
12.4
2.01
Bàn thua trung bình
13.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHensgens, Robin

Địa điểmRabobank IJmond Stadion (Velsen, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
9
Tổng số cú sút
12
1
Sút trúng đích
4
7
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
0
10
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
20
Ném biên
22
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 84 | WWDWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 65 | WDWWD |
| 3 | Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 59 | WLDDD |
| 4 | Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | LWDDW |
| 5 | Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | DWDLD |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 | DWWWW |
| 7 | Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 52 | DDDDW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | LDLWW |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | LWWLL |
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 | LLDLL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | 39 | LWLLD |
| 12 | GA Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 38 | LLDDD |
| 13 | Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | WDWWD |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 | WWDWL |
| 15 | Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | 37 | LLWLD |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 | LWLDL |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 | DWLLD |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | 19 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H









































