Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 2)
83'21''
Jochem Ritmeester Van De Kamp
Sebastian Hagedoorn
83'19''
Devon Koswal
Adil Lechkar
2 - 2
81'00''
Anthony Descotte
Robin van Cruijsen
81'20''
Milan Zonneveld
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.95
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.33
Drop
6.80%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.33
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
22.4
2.02
Bàn thua trung bình
22.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàivan der Eijk, Sander

Địa điểmRabobank IJmond Stadion (Velsen, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
20
Tổng số cú sút
8
9
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
1
7
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
7
14
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
14
Ném biên
17
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
10
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 84 | WWDWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 65 | WDWWD |
| 3 | Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 59 | WLDDD |
| 4 | Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | LWDDW |
| 5 | Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | DWDLD |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 | DWWWW |
| 7 | Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 52 | DDDDW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | LDLWW |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | LWWLL |
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 | LLDLL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | 39 | LWLLD |
| 12 | GA Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 38 | LLDDD |
| 13 | Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | WDWWD |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 | WWDWL |
| 15 | Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | 37 | LLWLD |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 | LWLDL |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 | DWLLD |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | 19 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H







































