Chi tiết
Highlights
02:11Marvin Young: "Was al een tijdje een doel om mijn eerste goal te maken"
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 2)
1 - 3
90'00'' +6'49''
Robin van Cruijsen
Bas Kuipers
90'00'' +0'43''
Abdelnour Soualhia
Prince Aning
84'07''
Nokkvi Thorisson
Milan Zonneveld
84'04''
Julian Baas
Teo Quintero Leon
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.41
X
3.60
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 09 Aug 10:45
- 14 Aug 17:34
- 1
2.41
- 1
2.16
Drop
10.37%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.16
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
32.0
2.03
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOostrom, Ingmar

Địa điểmRabobank IJmond Stadion (Velsen, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
4
Tổng số cú sút
12
1
Sút trúng đích
8
3
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
15
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
21
Ném biên
12
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
14
Sút phạt
14
0
Sút hỏng phạt đền
0
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H





































