Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 2)
90'00'' +0'15''
Stefan Ilsanker
87'27''
Ryan Christie
Kenny McLean
84'27''
John McGinn
Ryan Christie
81'06''
Stephen O'Donnell
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.02
Bàn thắng trung bình
21.8
0.82
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDel Cerro Grande, Carlos

Địa điểmHampden Park (Glasgow, Scotland)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
15
Tổng số cú sút
11
4
Sút trúng đích
5
7
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
2
14
Phạm lỗi
16
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
22
Ném biên
24
-
Chấn thương
1
3
Thay người
1
16
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































