Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
87'32''
Thomas Delaney
Christian Norgaard
85'21''
Joakim Maehle
Jens Stryger Larsen
86'00''
Eli Dasa
Maor Kandil
84'49''
Sun Menachem
Dolev Hazizia
Full Time (0 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
21.8
1.22
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPawson, Craig

Địa điểmBloomfield (Tel Aviv, Israel)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
15
Tổng số cú sút
14
3
Sút trúng đích
7
2
Sút ra ngoài
3
10
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
10
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
20
Ném biên
23
3
Chấn thương
-
5
Thay người
4
11
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































