Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Pieros Sotiriou
Marios Elia
83'06''
Ondrej Duda
David Strelec
77'45''
Matus Bero
Ivan Schranz
73'00''
Ioannis Pittas
Full Time (0 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.6
Bàn thắng trung bình
1.8
1.6
Bàn thua trung bình
2.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStavrev, Aleksandar

Địa điểmGSP Stadium (Nicosia, Cyprus)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
8
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
4
15
Phạm lỗi
18
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
4
21
Ném biên
23
1
Chấn thương
-
3
Thay người
4
22
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head































