Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (2 - 0)
90'00''
Teddy Teuma
Bjorn Kristensen
84'46''
Henry Bonello
81'49''
Patrik Hrosovsky
Ivan Schranz
78'25''
Alexander Satariano
Stephen Pisani
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
2.22
Bàn thắng trung bình
21.4
1.42
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLechner, Harald

Địa điểmStadion Antona Malatinskeho (Trnava, Slovakia)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
12
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
4
5
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
1
14
Phạm lỗi
17
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
-
30
Ném biên
20
1
Chấn thương
2
5
Thay người
4
17
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head































