Chi tiết
Sự kiện
1st Half (5 - 0)
2nd Half (3 - 0)
88'53''
Marcus Ingvartsen
80'53''
Robert Skov
Mikkel Damsgaard
77'15''
Mathias Jensen
Marcus Ingvartsen
77'06''
Jens Stryger Larsen
Simon Kjaer
Full Time (8 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.88
Bàn thắng trung bình
1.2
0.8
Bàn thua trung bình
81.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAgayev, Aliyar

Địa điểmMCH Arena (Herning, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
69%
Kiểm soát bóng (%)
31%
14
Tổng số cú sút
2
10
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
-
1
Chặn cú sút
-
2
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
6
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
21
Ném biên
19
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
9
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head

































