Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'37''
Joona Toivio
1 - 1
88'30''
Teemu Pukki
87'49''
Vitaliy Mykolenko
86'28''
Glen Kamara
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
12.0
1.01
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKovacs, Istvan

Địa điểmOlimpiyskiy National Sports Complex (Kiev, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
15
Tổng số cú sút
7
6
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
4
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
9
Phạm lỗi
11
4
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
18
Ném biên
10
-
Chấn thương
2
3
Thay người
4
13
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:3 | 18 |
| 2 | Ukraine | 8 | 2 | 6 | 0 | 11:8 | 12 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:12 | 7 |
| 5 | Kazakhstan | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:20 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































