Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Shunsuke Mito
Jens Toornstra
84'55''
Tobias Lauritsen
Milan Zonneveld
84'35''
Vito Van Crooij
Pelle Clement
75'54''
Brandley Kuwas
Aurelio Oehlers
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.51
X
4.60
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.51
- 1
1.44
Drop
4.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.44
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.02
Bàn thắng trung bình
2.8
2.4
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVan de Graaf, Edwin

Địa điểmSparta Stadium Het Kasteel (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
13
Tổng số cú sút
7
9
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
0
1
Chặn cú sút
5
2
Thủ môn cứu thua
7
16
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
17
Ném biên
15
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 84 | WWDWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 65 | WDWWD |
| 3 | Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 59 | WLDDD |
| 4 | Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | LWDDW |
| 5 | Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | DWDLD |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 | DWWWW |
| 7 | Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 52 | DDDDW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | LDLWW |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | LWWLL |
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 | LLDLL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | 39 | LWLLD |
| 12 | GA Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 38 | LLDDD |
| 13 | Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | WDWWD |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 | WWDWL |
| 15 | Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | 37 | LLWLD |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 | LWLDL |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 | DWLLD |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | 19 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H









































