Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
0 - 2
90'00'' +4'49''
Jorg Schreuders
Thom Van Bergen
86'41''
Sem Van Duijn
Jelani Seedorf
72'41''
Cedric Hatenboer
Kay Tejan
72'40''
Tyrone Owusu
Jochem Ritmeester Van De Kamp
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.90
X
3.65
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
- 01 Apr 22:19
- 04 Apr 15:31
- 1
2.90
- 1
2.65
Drop
8.62%
Tỷ lệ cược nhà
2.90
2.65
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.6
Bàn thắng trung bình
21.8
2.02
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàivan der Laan, Jannick

Địa điểmRabobank IJmond Stadion (Velsen, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
15
Tổng số cú sút
23
3
Sút trúng đích
11
8
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
8
9
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
16
Ném biên
12
3
Chấn thương
1
5
Thay người
1
8
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 84 | WWDWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 65 | WDWWD |
| 3 | Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 59 | WLDDD |
| 4 | Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | LWDDW |
| 5 | Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | DWDLD |
| 6 | Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 53 | DWWWW |
| 7 | Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 52 | DDDDW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | LDLWW |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | LWWLL |
| 10 | Sparta | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | 43 | LLDLL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | 39 | LWLLD |
| 12 | GA Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 38 | LLDDD |
| 13 | Excelsior | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | WDWWD |
| 14 | Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | 37 | WWDWL |
| 15 | Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | 37 | LLWLD |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | 32 | LWLDL |
| 17 | Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | 29 | DWLLD |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | 19 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































