Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 2)
89'00''
Yaid Marhoum
83'00''
Tomas Galvez
Bram Marsman
83'00''
Jort van der Sande
Kian Visser
82'00''
Tijmen Wildeboer
Yaid Marhoum
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
4.10
X
4.20
2
1.76
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.10
- 1
4.10
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
4.10
4.10
10 trận gần đây nhất
1W 4D 5L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 78 |
| 16 | Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
21.8
2.02
Bàn thua trung bình
12.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOostrom, Ingmar

Địa điểmFrans Heesen Stadion (Oss, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 89 | WWLWW |
| 2 | Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 78 | WLDDL |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 68 | WWWWW |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 63 | LWDWD |
| 5 | Almere | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 58 | LWLLW |
| 6 | Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 58 | WLWDW |
| 7 | Jong Eindhoven | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 56 | LLWWL |
| 8 | Roda | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 55 | LDWLW |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | 51 | LDLDW |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | 47 | LLWDL |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | 47 | WLLLD |
| 12 | Utrecht | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | 46 | WDWLL |
| 13 | Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | 45 | WLDLW |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | 45 | WDLWD |
| 15 | Vitesse | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 44 | LDWWD |
| 16 | Oss | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | 44 | WWWWL |
| 17 | Jong AZ Alkmaar | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | 40 | WLLLW |
| 18 | Helmond | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | 39 | LWDDL |
| 19 | Maastricht | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | 38 | LDDLL |
| 20 | Jong Ajax Amsterdam | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | 35 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




















