Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
86'27''
Leo Cornic
82'00''
Markus Kaasa
Fredrik Gulbrandsen
80'54''
Ieltsin Camoes
Sigurd Jacobsen Prestmo
79'12''
Daniel Braut
Ruben Jenssen
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.26
X
3.65
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.26
- 1
2.37
Rise
4.87%
Tỷ lệ cược nhà
2.26
2.37
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 |
| 10 | Molde | 30 | 12 | 3 | 15 | 46:42 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.01
Bàn thắng trung bình
5.4
2.4
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSaggi, Rohit

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
7
Tổng số cú sút
1
3
Sút trúng đích
0
3
Sút ra ngoài
1
1
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
6
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
2
10
Ném biên
15
0
Chấn thương
0
2
Thay người
5
8
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:36 | 71 | WWWWW |
| 2 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 85:28 | 70 | WWWLW |
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 | WWLWW |
| 4 | Brann | 30 | 17 | 5 | 8 | 55:46 | 56 | WLDLL |
| 5 | Sandefjord | 30 | 15 | 3 | 12 | 55:42 | 48 | WWWLD |
| 6 | Valerenga | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:50 | 43 | LDLWW |
| 7 | Rosenborg | 30 | 11 | 9 | 10 | 45:42 | 42 | WLWLD |
| 8 | Fredrikstad | 30 | 11 | 9 | 10 | 38:35 | 42 | LLWWD |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 11 | 8 | 11 | 48:50 | 41 | WWLLW |
| 10 | Molde | 30 | 12 | 3 | 15 | 46:42 | 39 | LWWWL |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:47 | 37 | LWLWW |
| 12 | KFUM Oslo | 30 | 8 | 11 | 11 | 42:41 | 35 | LLDLL |
| 13 | Kristiansund | 30 | 9 | 7 | 14 | 34:59 | 34 | LDWLL |
| 14 | Bryne FK | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:56 | 31 | WLWLL |
| 15 | Stroemsgodset | 30 | 6 | 2 | 22 | 37:72 | 20 | LLLLL |
| 16 | Haugesund | 30 | 2 | 3 | 25 | 22:80 | 9 | LLLWL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































