Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +0'39''
Angelo Fulgini
89'11''
Silas Katompa Mvumpa
Thomas Kastanaras
86'02''
Leandro Martins
Angelo Fulgini
78'40''
Leandro Martins
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.31
X
3.60
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.31
- 1
2.30
Drop
0.43%
Tỷ lệ cược nhà
2.31
2.30
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
2W 6D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mainz | 34 | 12 | 10 | 12 | 54:55 | 46 |
| 16 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 45:57 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.61
Bàn thắng trung bình
13.4
1.81
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBrych, Felix

Địa điểmMHP Arena (Stuttgart, Germany)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
13
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
5
2
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
17
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
15
Ném biên
23
2
Chấn thương
1
3
Thay người
3
18
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 21 | 8 | 5 | 92:38 | 71 | WLWWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 5 | 7 | 83:44 | 71 | DWWWD |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 6 | 8 | 64:41 | 66 | WWWWW |
| 4 | Union Berlin | 34 | 18 | 8 | 8 | 51:38 | 62 | WLWLD |
| 5 | Freiburg | 34 | 17 | 8 | 9 | 51:44 | 59 | LWLLW |
| 6 | Leverkusen | 34 | 14 | 8 | 12 | 57:49 | 50 | LDDLD |
| 7 | Frankfurt | 34 | 13 | 11 | 10 | 58:52 | 50 | WDWLD |
| 8 | Wolfsburg | 34 | 13 | 10 | 11 | 57:48 | 49 | LLWLW |
| 9 | Mainz | 34 | 12 | 10 | 12 | 54:55 | 46 | DLLLL |
| 10 | M´gladbach | 34 | 11 | 10 | 13 | 52:55 | 43 | WDLWL |
| 11 | 1. FC Cologne | 34 | 10 | 12 | 12 | 49:54 | 42 | LDWWL |
| 12 | Hoffenheim | 34 | 10 | 6 | 18 | 48:57 | 36 | DWLWL |
| 13 | Bremen | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:64 | 36 | LDLLL |
| 14 | Bochum | 34 | 10 | 5 | 19 | 40:72 | 35 | WDWLD |
| 15 | Augsburg | 34 | 9 | 7 | 18 | 42:63 | 34 | LLLWD |
| 16 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 45:57 | 33 | WWDWD |
| 17 | Schalke | 34 | 7 | 10 | 17 | 35:71 | 31 | LDLWW |
| 18 | Hertha | 34 | 7 | 8 | 19 | 42:69 | 29 | WDLWL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































