
Eintracht Braunschweig
Germany
Các trận đấu
Germany - 2. Bundesliga14/02/2026FT
Braunschweig
Darmstadt
22
D
21/02/2026FT
Elversberg
Braunschweig
31
L
01/03/2026FT
Braunschweig
Munster
12
L
07/03/2026FT
Paderborn
Braunschweig
11
D
14/03/2026FT
Braunschweig
Dusseldorf
10
W
20/03/2026FT
Hannover
Braunschweig
10
L
International Clubs - Club Friendly Games25/03/2026FT
Bielefeld
Braunschweig
41
L
Germany - 2. Bundesliga05/04/2026FT
Braunschweig
Nuremberg
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 15 | WWWWW |
| 2 | Nuremberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:6 | 13 | WDWWW |
| 3 | Heidenheim | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:10 | 12 | WWWLW |
| 4 | Wolfsburg | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | WLDWW |
| 5 | Magdeburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | DWLWW |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | LWWDD |
| 7 | Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13:12 | 7 | WDLLW |
| 8 | Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | DWLWL |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | WDLDD |
| 10 | Greuther Furth | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | DDLWL |
| 11 | Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | LWWLL |
| 12 | Karlsruhe | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:11 | 5 | LDLDW |
| 13 | Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12:12 | 4 | DLLLW |
| 14 | Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:10 | 4 | LDLWL |
| 15 | Hannover | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | LDWLL |
| 16 | Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:12 | 4 | DLLWL |
| 17 | Darmstadt | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | LWLLL |
| 18 | Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:9 | 3 | LDLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Lars KornetkaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maximilian Entrup92918675AUT
Aaron Opoku172718571DEU
Jovan Mijatovic1121179-SRB
Arlet Ze192017871CHE
Jan Urbich272218878DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robin Heusser302816968DEU
Lino Tempelmann202717477DEU
Florian Flick62618880DEU
Mehmet-Can Aydin82418075TUR
Lars Sidney Raebiger372117670DEU
Sidi Guessor Sane242319084DEU
Samuele Di Benedetto102117568DEU
Yann Sturm72118274DEU
Max Marie152217772DEU
Jona Borsum282119185DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noah Katterbach32518076DEU
Frederik Jakel52519483DEU
Lukas Frenkert292619085DEU
Kevin Ehlers212518684DEU
Andi Hoti42319185KOS
Isidoros Koutsidis232219185GRC
Louis Breunig162318877DEU
Sanoussy Ba252217873DEU
Fabio Di Michele Sanchez222318075DEU
Damjan Kovacevic4322178-AUT
Tristan Wagner2621186-DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Uphoff323319284DEU
Ron-Thorben Hoffmann12719284DEU
Nick Bodon3319190-DEUCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua12
Kiểm soát bóng50.0%
Kiến tạo7
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút78
Sút trúng đích41
Sút ra ngoài27
Phạt góc22
Phát bóng từ vạch vôi37
Sút phạt48
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá14
Chặn cú sút10
Cắt bóng475
Tắc bóng0
Giải nguy51
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi4
Đường chuyền
Đường chuyền2483
Chuyền thành công2063
Chuyền dài222
Chuyền dài thành công101



































