
FK Kauno Zalgiris
Lithuania
Các trận đấu
Lithuania - LFF Cup23/06/2026FT
Baltijos Futbolo Akademija
Kauno
03
W
Lithuania - TOPLYGA28/06/202617:00
Riteriai
Kauno
Đã hủy
03/07/2026FT
Dziugas
Kauno
00
D
International Clubs - UEFA Champions League07/07/2026FT
Kauno
Drita
11
D
Lithuania - TOPLYGA11/07/2026FT
Kauno
Panevezys
30
W
International Clubs - UEFA Champions League14/07/2026FT
Drita
Kauno
23
W
Lithuania - TOPLYGA18/07/202616:00
Siauliai
Kauno
Đã hủy
18/07/2026FT
Kauno
Siauliai
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva Marijampole | 27 | 13 | 10 | 4 | 38:24 | 49 | DLWWW |
| 2 | Kauno | 27 | 13 | 9 | 5 | 54:20 | 48 | LWWWD |
| 3 | Zalgiris Vilnius | 27 | 13 | 5 | 9 | 41:31 | 44 | WDWLW |
| 4 | Transinvest | 27 | 12 | 6 | 9 | 40:35 | 42 | WLWDL |
| 5 | Dziugas | 27 | 10 | 8 | 9 | 36:38 | 38 | LDLLW |
| 6 | FK Banga | 27 | 10 | 8 | 9 | 30:28 | 38 | LLDDW |
| 7 | Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29:43 | 32 | LWWWL |
| 8 | Hegelmann Kaunas | 28 | 4 | 13 | 11 | 30:47 | 25 | DLDDL |
| 9 | Siauliai | 28 | 3 | 8 | 17 | 24:56 | 17 | DLLLW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Zeljko SopicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabien Ourega703417865FRA
Gabriel Debeljuh273018882HRV
Leon Krekovic92618176HRV
Renan192918680BRA
Motiejus Burba2423177-LTU
Leo Ribeiro153217873BRA
Mery Traore772318575MLITiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fedor Cernych113518381LTU
Vykintas Slivka143119084LTU
Gratas Sirgedas103217664LTU
Ivan Fiolic173017673HRV
Anthony Kalik202918072AUS
Temur Chogadze92817773GEO
Amine Benchaib72818175MAR
Yukiyoshi Karashima829175-JPN
Franco Baldassarra322817873ARG
Ernestas Burdzilauskas2823--LTU
Oyinyola Kayode172417368NGA
Vejas Pocius4717178-LTUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Haymenn Bah-Traore212917875TGO
Rokas Lekiatas772818876LTU
Aldayr Hernandez233118275COL
Lirim Kastrati II6227178-KOS
Anton Tolordava330192-GEO
Luka Racic42718872DNK
Nosa Iyobosa Edokpolor373018582AUT
Marko Konatar3326180-SRB
Joris Moutachy4529177-FRA
Eduardas Jurjonas6622187-LTU
Tautvydas Burdzilauskas221182-LTUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomas Svedkauskas553218689LTU
Deividas Mikelionis223118780LTU
Joris Aliukonis120--LTU
Jurgis Miksiunas3521195-LTUCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Metin Tunc2719--LTUChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu29
Bàn thắng ghi được60
Bàn thua21
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng53
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











