
Hamrun Spartans FC
Malta
Các trận đấu
Malta - Super Cup10/02/2026AET
Spartans
Hibernians
11
0 1
L
Malta - Premier League13/02/202620:00
St Patrick
Spartans
Đã hủy
13/02/2026FT
Spartans
St Patrick
00
D
18/02/202617:30
Spartans
Hibernians
Đã hủy
18/02/2026FT
Hibernians
Spartans
01
W
23/02/2026FT
Spartans
Marsaxlokk
20
W
01/03/202615:00
Floriana
Spartans
Đã hủy
01/03/2026FT
Spartans
Floriana
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema | 16 | 5 | 7 | 4 | 16:17 | 22 | LDDWD |
| 2 | Birkirkara | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:14 | 19 | DDDLW |
| 3 | Hibernians | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 | 16 | LWDLD |
| 4 | Tarxien R | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:29 | 15 | DDWDD |
| 5 | St Patrick | 16 | 3 | 6 | 7 | 21:22 | 15 | DDWDD |
| 6 | Mosta | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:32 | 10 | WDLDW |
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Serigne Saliou Thioune-22--ITA
Essien Borg-20--MLT
Miguel Tabone-24--MLT
Javier Cassar-19--MLT
Danilo Bulevardi-31--ITA
Christopher Galea-25--MLT
Henry Bonello138--MLT
Rafael Petrilio Compri231--BRA
Tobias Bjornstad324--SWE
Nikolai Micallef323--MLT
Sven Xerri521--MLT
Daniel Letherby622--MLT
Matthew Guillaumier628--MLT
Shaisen Attard722--MLT
Matias Nicolas Garcia830--MLT
Jake Grech829--MLT
Damir Ceter929--COL
Joseph Essien Mbong1029--MLT
Lucas Villela Iapert1028--BRA
Miguel Camilleri1219--MLT
Vincenzo Polito1327--ITA
Elionay Freitas da Silva1429--BRA
Kean Scicluna1520--MLT
Klery Serber1728--FRA
Jack Ipalibo1828--NGA
Messie Biatoumoussoka2028--FRA
Gabriel Vella2221--MLT
Kydin Hili2320--MLT
Scott Camilleri2418--MLT
Ederson2537--BRA
Ognjen Bjelicic2729--SRB
Marcello Trotta2934--ITA
Gonzalo Nicolas Virano4727--ARG
Marcelo7723--BRA
Ante Coric8829--HRV
Marcelina Emerson9135--BRA
Keane Pace Brincau9218--MLT
Ryan Camenzuli9432--MLT
Francisco Celio Da Paz Silva Filho9828--BRA
Raphael Lopes Silva9927--BRA
Emmanuelle Ernest9926--LBR
Stijn Meijer9927--NLDCầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu33
Bàn thắng ghi được52
Bàn thua23
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





























