Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
28
32
22
23
105

Eleftheroupoli
28
18
20
22
88
56
50
42
45
193
Tỷ lệ cược
1
1.71
2
2.06
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.71
- 4
2.16
Rise
26.32%
Tỷ lệ cược nhà
1.71
2.16
10 trận gần đây nhất
7W 3L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
77.4105
Scored Points Average
8868.4
77.288
Points Allowed Average
10570.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/01/23
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou08/02/23
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou87
77
03/05/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli105
88
11/11/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli93
61
18/02/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou71
69
18/04/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou71
69
21/04/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli73
60
25/04/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou80
88
07/12/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli82
66
19/03/25
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou65
83
09/04/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli93
78
12/04/25
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou66
76














