Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Eleftheroupoli
16
24
21
19
80
GS Ermis Sximatariou
27
20
19
22
88
43
44
40
41
168
Chi tiết
1Q(16 - 27)
2Q(40 - 47)
3Q(61 - 66)
4Q(80 - 88)
39'46''
80 - 88
+3
39'17''
77 - 88
+3
38'49''
74 - 88
+2
38'36''
72 - 88
+1
37'09''
72 - 87
+3
Tỷ lệ cược
1
1.39
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.39
- 4
1.35
Drop
2.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.39
1.35
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMunicipal Indoor Gym Eleftheroupolis (Eleftheroupoli, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
68.480
Scored Points Average
8877.4
70.488
Points Allowed Average
8077.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/01/23
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou08/02/23
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou87
77
03/05/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli105
88
11/11/23
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli93
61
18/02/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou71
69
18/04/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou71
69
21/04/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli73
60
25/04/24
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou80
88
07/12/24
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli82
66
19/03/25
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou65
83
09/04/25
FT
GS Ermis Sximatariou
Eleftheroupoli93
78
12/04/25
FT
Eleftheroupoli
GS Ermis Sximatariou66
76


