Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
31
33
24
27
115

Cholet Basket
20
22
27
14
83
51
55
51
41
198
Chi tiết
1Q(31 - 20)
2Q(64 - 42)
3Q(88 - 69)
4Q(115 - 83)
39'07''
115 - 83
+2
38'36''
115 - 81
+3
38'15''
115 - 78
+2
37'29''
113 - 78
+2
36'48''
111 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.26
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.26
- 4
1.25
Drop
0.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.26
1.25
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

MON
1
-
0

SIG

ASV
0
-
1

CHO

MON
1
-
0

CHO

MON
1

0

LMS

BOU
0
-
1

LMS

PAR
0
-
1

BOU

NAN
0
-
1

LMS
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.4115
Scored Points Average
8388.2
89.883
Points Allowed Average
11586.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


