Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cholet Basket
24
27
21
16
88

AS Monaco
26
15
27
21
89
50
42
48
37
177
Chi tiết
1Q(24 - 26)
2Q(51 - 41)
3Q(72 - 68)
4Q(88 - 89)
39'57''
88 - 89
+2
38'52''
88 - 87
+3
38'36''
85 - 87
+1
38'36''
85 - 86
+1
37'39''
85 - 85
+2
Tỷ lệ cược
1
2.35
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.35
- 4
2.16
Drop
8.09%
Tỷ lệ cược nhà
2.35
2.16
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 18-16 | .529 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLa Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(32/54)
Field Goals %
53%(35/66)
67%(20/30)
2-Point Field Goals %
58%(25/43)
50%(12/24)
3-Point Field Goals %
43%(10/23)
60%(12/20)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
29
18
Defensive Rebounds
16
10
Offensive Rebounds
13
Khác
24
Assist
19
1
Blocked
1
5
Steals
3
14
Turnovers
9
4
Timeouts
5
15
Biggest Lead
5
17
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 | - | L2 |
| 2 | Metropolitans 92 | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 22-11 | .647 | - | W5 |
| 4 | JDA Dijon Basket | 34 | 21-13 | .618 | - | L1 |
| 5 | JL Bourg Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | L3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 34 | 17-17 | .500 | - | W4 |
| 9 | Paris Basketball | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 16-18 | .471 | - | L3 |
| 11 | Roanne Chorale | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Le Portel | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 13 | Nanterre 92 | 34 | 14-20 | .412 | - | L3 |
| 14 | Sluc Nancy Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 15 | Limoges CSP | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Elan Bearnais Pau-Lacq-Orthez | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 18 | Fos Provence Basket | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
7-13
3-6
0-0
3
1
4
3
2
0
1
2
22
14
4-8
1-3
5-7
0
5
5
3
0
0
0
0
34
10
4-5
2-2
0-0
1
0
1
2
1
0
0
0
15
8
4-5
0-0
0-2
1
2
3
3
1
0
2
4
30
7
2-8
1-4
2-4
2
4
6
8
0
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-7
2-4
2-2
0
1
1
1
1
0
2
1
18
8
3-3
1-1
1-2
1
2
3
1
0
0
1
2
9
7
2-4
2-4
1-2
0
1
1
1
0
0
2
1
8
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
1
0
0
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-12
0-3
3-4
1
1
2
6
0
0
0
3
26
9
3-7
3-5
0-0
0
5
5
1
0
0
0
2
21
7
2-3
2-2
1-2
0
1
1
1
0
0
2
3
18
7
2-8
2-6
1-2
1
3
4
0
0
1
0
3
21
6
3-6
0-0
0-0
3
0
3
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
8-9
1-1
0-0
2
3
5
0
0
0
2
1
17
14
6-8
2-3
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
31
10
3-6
0-3
4-4
0
1
1
8
1
0
4
2
19
8
4-7
0-0
0-2
1
1
2
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.488
Scored Points Average
8993.4
86.089
Points Allowed Average
8889.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































