Football.com
17/05/2022 18:30
92-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
21
19
30
22
92
AS Monaco
18
26
14
27
85
39
45
44
49
177
Thống kê cầu thủ
Yoan Makoundou
27
PTS
19
Mike James
Chi tiết
1Q(21 - 18)
2Q(40 - 44)
3Q(70 - 58)
4Q(92 - 85)

39'23''

92 - 85

+2

39'20''

92 - 83

+2

38'34''

90 - 83

+3

38'15''

87 - 83

+3

37'37''

87 - 80

+3
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.05
  • 4
3.10

Rise

1.64%

Tỷ lệ cược nhà

3.05

3.10

10 trận gần đây nhất

6W 4L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
AS MonacoAS Monaco
3425-9.735
8
Cholet BasketCholet Basket
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(35/64)
Field Goals %
50%(31/62)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
56%(18/32)
52%(11/21)
3-Point Field Goals %
43%(13/30)
73%(11/15)
Free Throws %
67%(10/15)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
37
20
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
14
Khác
20
Assist
19
1
Blocked
1
10
Steals
5
8
Turnovers
15
4
Timeouts
4
16
Biggest Lead
5
16
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
27
12-19
2-4
1-2
3
4
7
0
2
1
4
3
29
17
7-15
3-7
0-2
0
0
0
4
2
0
0
1
23
11
4-5
0-0
3-4
1
3
4
1
1
0
0
0
24
7
2-3
1-2
2-2
0
3
3
6
2
0
3
0
25
4
1-6
1-2
1-1
0
1
1
4
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
9
2-3
1-1
4-4
0
1
1
1
0
0
0
4
17
9
4-6
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
20
5
2-5
1-2
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
21
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
7-13
2-6
3-3
1
4
5
6
1
0
5
2
20
14
5-7
2-2
2-2
2
3
5
1
0
0
1
1
29
12
4-7
4-6
0-0
0
2
2
6
0
0
1
4
13
3
1-3
0-0
1-2
1
2
3
0
0
0
2
1
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
11
4-9
3-6
0-0
0
1
1
1
3
1
1
2
26
9
4-4
0-0
1-4
4
3
7
2
0
0
0
2
17
7
3-5
1-3
0-0
0
4
4
0
0
0
0
2
11
5
1-5
1-4
2-2
0
0
0
2
0
0
1
2
14
5
2-7
0-1
1-2
4
0
4
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.492
Scored Points Average
8593.4
86.085
Points Allowed Average
9289.8