Football.com
02/03/2025 18:00
84-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
31
12
20
21
84
AS Monaco
18
25
24
28
95
49
37
44
49
179
Thống kê cầu thủ
Jamuni McNeace
19
PTS
15
Mouhammadou Jaiteh
Chi tiết
1Q(31 - 18)
2Q(43 - 43)
3Q(63 - 67)
4Q(84 - 95)

39'28''

84 - 95

+2

39'06''

84 - 93

+2

39'01''

82 - 93

+2

38'37''

82 - 91

+3

38'10''

82 - 88

+2
Tỷ lệ cược
1
2.85
2
1.39
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.85
  • 4
2.75

Drop

3.51%

Tỷ lệ cược nhà

2.85

2.75

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
4
Cholet BasketCholet Basket
3021-9.700
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(32/60)
Field Goals %
54%(34/63)
63%(26/41)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
32%(6/19)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
70%(14/20)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
30
20
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
27
5
Blocked
1
5
Steals
4
16
Turnovers
14
5
Timeouts
4
19
Biggest Lead
11
25
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
7-8
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
3
4
27
10
4-8
1-3
1-2
0
1
1
7
1
1
0
1
24
9
3-3
1-1
2-2
0
5
5
0
0
0
1
1
19
9
3-7
3-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
18
9
3-7
0-1
3-4
0
1
1
4
1
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
8-12
0-0
3-5
2
3
5
2
1
1
2
2
17
9
2-6
0-3
5-6
0
1
1
2
0
1
1
3
18
5
2-4
1-3
0-0
0
5
5
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
2
1
0
2
4
13
0
0-3
0-1
0-1
0
0
0
4
0
0
1
4
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
5-8
3-5
1-2
1
1
2
6
1
0
1
3
6
3
1-3
0-1
1-1
0
1
1
1
0
0
1
1
21
3
1-4
1-2
0-0
0
3
3
9
0
0
1
3
11
3
1-3
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
1
9
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
6-7
0-0
3-4
1
0
1
0
0
0
1
4
21
12
3-4
1-1
5-6
1
1
2
1
0
0
2
2
25
12
4-9
4-8
0-0
0
2
2
5
3
0
2
2
26
11
4-10
2-8
1-1
1
5
6
5
0
0
0
2
17
10
4-6
0-0
2-2
3
4
7
0
0
1
4
2
18
10
4-7
2-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.484
Scored Points Average
9593.4
86.095
Points Allowed Average
8489.8