Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cholet Basket
31
12
20
21
84

AS Monaco
18
25
24
28
95
49
37
44
49
179
Chi tiết
1Q(31 - 18)
2Q(43 - 43)
3Q(63 - 67)
4Q(84 - 95)
39'28''
84 - 95
+2
39'06''
84 - 93
+2
39'01''
82 - 93
+2
38'37''
82 - 91
+3
38'10''
82 - 88
+2
Tỷ lệ cược
1
2.85
2
1.39
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.85
- 4
2.75
Drop
3.51%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
2.75
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLa Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(32/60)
Field Goals %
54%(34/63)
63%(26/41)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
32%(6/19)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
70%(14/20)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
30
20
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
27
5
Blocked
1
5
Steals
4
16
Turnovers
14
5
Timeouts
4
19
Biggest Lead
11
25
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
7-8
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
3
4
27
10
4-8
1-3
1-2
0
1
1
7
1
1
0
1
24
9
3-3
1-1
2-2
0
5
5
0
0
0
1
1
19
9
3-7
3-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
18
9
3-7
0-1
3-4
0
1
1
4
1
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
19
8-12
0-0
3-5
2
3
5
2
1
1
2
2
17
9
2-6
0-3
5-6
0
1
1
2
0
1
1
3
18
5
2-4
1-3
0-0
0
5
5
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
2
1
0
2
4
13
0
0-3
0-1
0-1
0
0
0
4
0
0
1
4
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
5-8
3-5
1-2
1
1
2
6
1
0
1
3
6
3
1-3
0-1
1-1
0
1
1
1
0
0
1
1
21
3
1-4
1-2
0-0
0
3
3
9
0
0
1
3
11
3
1-3
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
1
9
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
6-7
0-0
3-4
1
0
1
0
0
0
1
4
21
12
3-4
1-1
5-6
1
1
2
1
0
0
2
2
25
12
4-9
4-8
0-0
0
2
2
5
3
0
2
2
26
11
4-10
2-8
1-1
1
5
6
5
0
0
0
2
17
10
4-6
0-0
2-2
3
4
7
0
0
1
4
2
18
10
4-7
2-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.484
Scored Points Average
9593.4
86.095
Points Allowed Average
8489.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































