Football.com
24/05/2023 18:00
88-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
16
23
24
25
88
SIG Strasbourg
24
16
24
20
84
40
39
48
45
172
Thống kê cầu thủ
Jordan Loyd
19
PTS
22
Marcus Keene
Chi tiết
1Q(16 - 24)
2Q(39 - 40)
3Q(63 - 64)
4Q(88 - 84)

39'59''

88 - 84

+2

39'50''

88 - 82

+1

39'43''

87 - 82

+1

39'43''

86 - 82

+1

39'36''

85 - 82

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.15

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.15

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
8
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(29/64)
Field Goals %
48%(33/69)
55%(24/44)
2-Point Field Goals %
56%(27/48)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
29%(6/21)
68%(25/37)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
25
Defensive Rebounds
27
12
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
18
3
Blocked
1
6
Steals
12
17
Turnovers
19
3
Timeouts
4
11
Biggest Lead
8
23
Fouls
34
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
5-8
4-5
5-6
0
4
4
2
0
0
4
3
26
14
4-6
0-1
6-10
2
1
3
0
0
0
1
2
30
9
3-10
0-5
3-4
1
3
4
7
2
0
4
4
24
7
3-7
0-2
1-1
3
3
6
1
1
1
2
3
16
5
2-2
1-1
0-0
0
3
3
0
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-12
0-3
7-10
0
5
5
2
1
0
1
1
24
9
3-6
0-0
3-4
2
2
4
1
1
0
2
3
12
4
2-4
0-1
0-1
0
0
0
2
0
0
0
1
13
4
2-7
0-1
0-1
2
2
4
0
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
5-16
3-9
9-10
0
3
3
8
2
0
1
4
31
10
5-7
0-0
0-0
5
2
7
4
1
0
1
4
19
9
4-9
0-1
1-2
1
2
3
1
1
0
3
3
26
4
2-9
0-2
0-2
2
2
4
1
1
0
1
5
11
0
0-1
0-0
0-0
0
4
4
0
3
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
8-13
2-4
1-1
1
2
3
3
0
0
3
3
24
11
5-6
0-0
1-1
2
6
8
0
1
0
3
3
26
9
4-6
1-3
0-0
0
5
5
1
2
1
5
5
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
2
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.488
Scored Points Average
8484.4
89.884
Points Allowed Average
8880.2