Football.com
09/02/2025 15:30
81-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
SIG Strasbourg
17
22
20
22
81
AS Monaco
25
17
25
28
95
42
39
45
50
176
Thống kê cầu thủ
Dominic Artis
19
PTS
15
Mike James
Chi tiết
1Q(17 - 25)
2Q(39 - 42)
3Q(59 - 67)
4Q(81 - 95)

39'34''

81 - 95

+2

38'49''

81 - 93

+1

38'49''

81 - 92

+1

38'42''

81 - 91

+2

38'30''

79 - 91

+2
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
4.40

Rise

25.71%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

4.40

10 trận gần đây nhất

1W 9L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
12
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3012-18.400
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rhenus Sport (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(28/65)
Field Goals %
52%(36/69)
51%(19/37)
2-Point Field Goals %
60%(25/42)
32%(9/28)
3-Point Field Goals %
41%(11/27)
94%(16/17)
Free Throws %
63%(12/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
24
12
Offensive Rebounds
11
Khác
10
Assist
24
5
Blocked
1
2
Steals
4
15
Turnovers
7
4
Timeouts
6
6
Biggest Lead
20
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
7-17
4-11
1-1
0
0
0
3
0
1
1
3
28
16
5-10
4-7
2-2
1
7
8
1
1
0
3
0
28
13
6-13
0-2
1-1
2
6
8
1
0
1
3
5
25
10
5-6
0-0
0-1
2
3
5
0
0
0
1
4
23
7
2-4
1-2
2-2
2
3
5
3
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
9
2-6
0-2
5-5
0
0
0
1
0
2
2
0
21
4
1-5
0-2
2-2
1
2
3
0
1
0
1
5
12
3
0-2
0-1
3-3
2
1
3
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
1
1
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
15
5-9
3-5
2-2
0
2
2
5
0
0
1
1
26
14
5-11
2-7
2-3
0
2
2
5
0
0
2
3
20
10
5-10
0-0
0-3
4
1
5
0
0
1
0
1
22
9
3-5
0-0
3-3
3
4
7
2
0
0
1
0
20
5
2-4
1-3
0-0
2
2
4
2
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
15
5-10
3-6
2-2
0
2
2
0
1
0
0
2
11
7
3-5
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
2
14
6
2-3
0-0
2-2
1
2
3
1
1
0
0
0
15
6
3-5
0-1
0-0
1
3
4
2
0
0
1
3
16
5
2-2
0-0
1-4
0
2
2
2
0
0
0
2
20
3
1-5
1-3
0-0
0
0
0
3
1
0
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.681
Scored Points Average
9593.4
78.495
Points Allowed Average
8189.8