Football.com
30/10/2022 17:00
75-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
SIG Strasbourg
17
25
18
15
75
AS Monaco
22
22
21
22
87
39
47
39
37
162
Thống kê cầu thủ
Marcus Keene
19
PTS
18
Alpha Diallo
Chi tiết
1Q(17 - 22)
2Q(42 - 44)
3Q(60 - 65)
4Q(75 - 87)

39'29''

75 - 87

+1

39'29''

75 - 86

+1

39'15''

75 - 85

+1

39'15''

75 - 84

+2

39'06''

75 - 82

+3
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
2.75

Drop

20.29%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

2.75

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
8
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rhenus Sport (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(26/59)
Field Goals %
51%(32/63)
47%(14/30)
2-Point Field Goals %
57%(26/46)
41%(12/29)
3-Point Field Goals %
35%(6/17)
92%(11/12)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
41
15
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
16
Khác
18
Assist
17
1
Blocked
1
10
Steals
10
15
Turnovers
15
4
Timeouts
3
3
Biggest Lead
12
25
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
6-14
4-9
1-1
1
2
3
0
3
0
3
3
24
8
4-6
0-1
0-0
1
1
2
3
1
0
3
3
31
7
2-13
1-7
2-2
1
4
5
2
0
0
2
4
22
4
1-4
0-0
2-2
3
1
4
3
3
0
1
3
18
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
1
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
5-10
4-7
5-5
0
1
1
8
1
0
3
2
23
9
4-4
0-0
1-2
1
2
3
1
1
0
2
2
13
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
4
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
8-10
1-1
0-1
5
1
6
1
1
0
1
1
28
15
3-7
2-3
7-8
1
6
7
4
4
0
1
1
27
14
6-16
1-4
1-2
0
4
4
5
1
0
4
1
14
7
3-3
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
4
10
3
1-2
0-1
1-2
0
2
2
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
6-7
0-0
6-6
3
3
6
1
2
0
0
2
22
8
3-4
0-0
2-2
1
1
2
0
1
1
1
2
19
5
2-5
1-2
0-0
0
2
2
3
1
0
3
2
19
0
0-6
0-3
0-0
1
5
6
0
0
0
3
3
11
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.675
Scored Points Average
8793.4
78.487
Points Allowed Average
7589.8