Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SIG Strasbourg
23
18
26
16
83

AS Monaco
33
13
20
19
85
56
31
46
35
168
Chi tiết
1Q(23 - 33)
2Q(41 - 46)
3Q(67 - 66)
4Q(83 - 85)
39'13''
83 - 85
+2
38'26''
81 - 85
+2
37'51''
81 - 83
+1
37'51''
81 - 82
+2
36'50''
81 - 80
+3
Tỷ lệ cược
1
2.55
2
1.48
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.55
- 4
2.80
Rise
9.80%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
2.80
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 26-8 | .765 |
| 8 | SIG Strasbourg | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmRhenus Sport (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(32/64)
Field Goals %
43%(26/60)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
50%(20/40)
38%(9/24)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
83%(10/12)
Free Throws %
82%(27/33)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
32
27
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
14
1
Blocked
2
7
Steals
5
14
Turnovers
10
3
Timeouts
3
3
Biggest Lead
13
29
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-12
0-2
4-5
2
2
4
0
1
0
3
2
35
12
4-11
4-9
0-0
0
1
1
5
0
0
5
2
25
11
5-7
0-0
1-1
5
8
13
4
1
0
0
4
17
4
2-3
0-0
0-0
1
1
2
3
1
0
0
4
19
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
20
8-13
2-3
2-2
0
7
7
3
1
0
1
3
31
17
6-8
3-5
2-2
0
5
5
2
3
1
1
5
15
3
1-2
0-0
1-2
0
2
2
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
6-7
1-2
8-8
0
1
1
1
0
1
1
3
24
17
4-9
2-7
7-7
1
3
4
2
0
0
1
3
22
9
3-11
2-5
1-3
1
0
1
0
3
0
2
1
21
8
2-4
0-0
4-6
2
2
4
0
0
0
1
2
29
8
4-6
0-0
0-0
2
1
3
2
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
3-8
0-0
4-4
2
3
5
4
0
0
0
2
28
10
3-10
1-4
3-3
0
3
3
5
0
0
4
2
9
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
12
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
0
3
7
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
75.483
Scored Points Average
8593.4
86.485
Points Allowed Average
8389.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu























