Football.com
10/12/2022 19:30
91-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
27
13
21
30
91
Medi Bayreuth
20
29
18
16
83
47
42
39
46
174
Thống kê cầu thủ
Jaleen Smith
17
PTS
19
Jackson Rowe
Chi tiết
1Q(27 - 20)
2Q(40 - 49)
3Q(61 - 67)
4Q(91 - 83)

39'42''

91 - 83

+1

39'42''

90 - 83

+1

39'34''

89 - 83

+1

39'34''

88 - 83

+1

39'13''

87 - 83

+3
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.04

Drop

2.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.04

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3431-3.912
18
BBC BayreuthBBC Bayreuth
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(31/67)
Field Goals %
48%(30/62)
56%(18/32)
2-Point Field Goals %
47%(15/32)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
50%(15/30)
76%(16/21)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
37
24
Defensive Rebounds
29
7
Offensive Rebounds
8
Khác
25
Assist
20
3
Blocked
3
13
Steals
6
10
Turnovers
22
2
Timeouts
2
9
Biggest Lead
15
18
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
6-12
3-8
2-2
0
3
3
4
1
0
1
1
14
6
3-5
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
1
5
17
4
2-5
0-1
0-0
1
3
4
0
1
0
1
2
26
4
1-9
0-3
2-4
1
1
2
6
1
0
2
0
16
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
4
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
3-7
2-5
6-6
2
5
7
2
2
1
1
0
16
13
4-7
4-7
1-2
0
1
1
3
1
0
0
0
18
12
4-4
1-1
3-5
1
2
3
3
1
1
2
2
14
10
4-7
0-0
2-2
0
4
4
0
1
1
0
1
15
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
1
2
0
0
4
7
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
1
2
5
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
6-11
2-3
5-6
1
6
7
4
3
0
4
2
34
18
6-12
5-10
1-2
0
3
3
2
0
0
6
3
25
15
5-16
3-9
2-2
1
2
3
3
0
0
4
3
25
8
4-7
0-0
0-1
4
3
7
1
0
3
1
3
24
2
1-1
0-0
0-0
0
4
4
3
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
4
0
0
3
3
16
6
2-3
2-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
5
7
5
2-2
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
13
2
1-4
0-0
0-0
1
3
4
1
1
0
0
2
10
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.491
Scored Points Average
8374.6
88.883
Points Allowed Average
9198.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu