Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brose Bamberg
22
19
20
29
90

Mitteldeutscher BC
17
22
35
24
98
39
41
55
53
188
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(41 - 39)
3Q(61 - 74)
4Q(90 - 98)
39'47''
90 - 98
+2
39'26''
88 - 98
+1
39'26''
88 - 97
+2
39'01''
88 - 95
+2
38'41''
86 - 95
+3
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.23
Rise
6.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.23
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(34/67)
Field Goals %
56%(35/63)
54%(21/39)
2-Point Field Goals %
66%(23/35)
46%(13/28)
3-Point Field Goals %
43%(12/28)
75%(9/12)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
32
23
Defensive Rebounds
25
9
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
21
0
Blocked
0
6
Steals
6
8
Turnovers
8
4
Timeouts
6
10
Biggest Lead
22
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Brose Bamberg
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-10
4-5
0-0
1
3
4
1
1
0
2
3
23
14
5-6
1-1
3-5
2
2
4
4
2
0
0
4
27
13
6-11
0-0
1-1
1
1
2
7
0
0
1
3
28
12
5-13
2-7
0-0
1
3
4
6
1
0
1
2
21
12
3-5
1-3
5-6
0
3
3
6
0
0
1
5
22
11
4-11
3-6
0-0
0
6
6
1
0
0
1
3
16
8
3-4
2-2
0-0
3
1
4
0
1
0
1
2
28
2
1-7
0-4
0-0
0
4
4
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mitteldeutscher BC
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
9-12
3-5
1-2
1
5
6
3
1
0
1
4
19
16
7-14
0-1
2-3
4
2
6
3
0
0
0
1
30
15
6-10
1-3
2-4
0
1
1
5
1
0
1
2
18
15
5-7
4-6
1-1
0
2
2
0
2
0
1
0
25
12
4-10
3-7
1-2
0
3
3
2
0
0
1
4
20
9
1-2
0-0
7-8
1
3
4
3
0
0
0
3
30
6
2-6
0-4
2-2
0
4
4
2
1
0
4
2
9
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
3
1
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.690
Scored Points Average
9880.8
86.298
Points Allowed Average
9076.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































