Football.com
17/12/2022 17:00
83-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
12
24
19
28
83
Baskets Bonn
32
19
27
21
99
44
43
46
49
182
Thống kê cầu thủ
Bruno Vrcic
18
PTS
17
Jeremy Morgan
Chi tiết
1Q(12 - 32)
2Q(36 - 51)
3Q(55 - 78)
4Q(83 - 99)

39'59''

83 - 99

+3

39'55''

80 - 99

+3

39'34''

80 - 96

+2

38'31''

78 - 96

+2

38'07''

76 - 96

+1
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.10
  • 4
4.00

Rise

29.03%

Tỷ lệ cược nhà

3.10

4.00

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(28/57)
Field Goals %
51%(37/72)
63%(17/27)
2-Point Field Goals %
63%(25/40)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
38%(12/32)
67%(16/24)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
41
26
Defensive Rebounds
28
8
Offensive Rebounds
13
Khác
24
Assist
20
3
Blocked
1
5
Steals
6
15
Turnovers
8
3
Timeouts
3
2
Biggest Lead
25
21
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
6-11
2-5
4-4
5
4
9
0
1
0
2
3
17
13
4-5
0-0
5-9
0
5
5
0
1
1
2
0
21
10
4-9
2-6
0-0
0
1
1
8
0
0
2
4
29
9
4-9
1-5
0-1
2
7
9
4
1
0
2
1
21
4
2-4
0-1
0-1
0
3
3
2
0
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
3-7
3-6
2-2
0
2
2
3
2
0
3
2
8
8
2-3
1-2
3-3
0
1
1
1
0
0
1
4
13
5
1-1
1-1
2-4
1
0
1
0
0
0
0
2
18
5
2-7
1-4
0-0
0
1
1
3
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
3
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
5-12
3-9
4-5
4
2
6
4
1
0
0
1
21
14
7-10
0-0
0-2
6
5
11
0
0
1
1
3
27
11
4-11
0-5
3-4
2
3
5
6
1
0
1
2
24
10
4-9
2-5
0-2
0
4
4
0
1
0
2
3
20
8
3-6
2-5
0-0
0
1
1
1
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-10
2-4
1-2
0
1
1
4
1
0
0
1
16
12
4-7
1-2
3-4
1
1
2
3
0
0
0
4
17
8
2-2
2-2
2-2
0
5
5
1
1
0
0
1
17
6
3-4
0-0
0-0
0
4
4
1
0
0
1
3
7
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.083
Scored Points Average
9973.2
88.899
Points Allowed Average
8377.2