Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ulm Basketball
19
25
16
31
91

Crailsheim Merlins
19
20
24
17
80
38
45
40
48
171
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(44 - 39)
3Q(60 - 63)
4Q(91 - 80)
39'59''
91 - 80
+2
39'55''
91 - 78
+1
39'55''
90 - 78
+1
39'44''
89 - 78
+2
39'39''
89 - 76
+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.29
Rise
0.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.29
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRatiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(29/64)
Field Goals %
49%(31/63)
48%(15/31)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
42%(14/33)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
76%(19/25)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
34
26
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
12
3
Blocked
4
10
Steals
5
13
Turnovers
15
3
Timeouts
5
13
Biggest Lead
8
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
21
7-10
0-1
7-7
0
5
5
1
1
1
1
2
30
19
6-14
5-13
2-2
2
1
3
4
1
0
1
3
23
14
4-8
3-7
3-3
0
2
2
5
3
0
3
2
31
12
3-9
2-2
4-5
2
5
7
0
2
0
2
1
23
10
3-7
2-6
2-2
0
3
3
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
8
3-5
2-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
3
16
3
1-4
0-1
1-4
2
1
3
0
1
2
0
2
17
2
1-3
0-0
0-2
2
1
3
0
0
0
1
2
19
2
1-4
0-0
0-0
0
1
1
4
2
0
4
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
21
7-11
1-2
6-7
2
4
6
1
0
0
1
0
16
11
4-8
0-3
3-4
0
1
1
3
3
0
2
3
26
10
4-6
2-4
0-0
0
7
7
0
0
1
4
3
18
8
4-6
0-0
0-0
0
4
4
0
0
1
2
1
20
5
2-7
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
7-16
2-4
0-0
0
2
2
6
2
0
0
4
17
5
2-3
1-2
0-0
1
0
1
1
0
1
2
3
27
3
1-5
1-3
0-0
0
3
3
0
0
1
1
2
10
1
0-1
0-0
1-2
0
3
3
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.491
Scored Points Average
8080.0
87.080
Points Allowed Average
9188.8










































