Football.com
31/05/2024 16:30
86-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
27
21
21
17
86
Niners Chemnitz
17
23
12
12
64
44
44
33
29
150
Thống kê cầu thủ
Louis Olinde
13
PTS
13
Kevin Yebo
Chi tiết
1Q(27 - 17)
2Q(48 - 40)
3Q(69 - 52)
4Q(86 - 64)

39'47''

86 - 64

+2

39'09''

84 - 64

+1

39'09''

83 - 64

+1

38'50''

82 - 64

+2

37'59''

80 - 64

+1
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.33
  • 4
1.32

Drop

0.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.33

1.32

10 trận gần đây nhất

7W 3L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(31/74)
Field Goals %
35%(22/63)
47%(21/45)
2-Point Field Goals %
38%(13/34)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
88%(14/16)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
32
32
Defensive Rebounds
25
18
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
12
3
Blocked
4
11
Steals
7
14
Turnovers
18
3
Timeouts
4
22
Biggest Lead
2
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
4-10
3-7
2-2
3
2
5
2
2
2
0
2
18
8
3-9
2-6
0-0
1
1
2
2
0
0
2
2
23
8
4-7
0-0
0-0
4
4
8
1
1
1
5
2
20
5
2-7
1-2
0-0
1
5
6
4
1
0
1
1
18
4
1-9
0-4
2-2
2
2
4
1
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
11
3-6
3-4
2-2
0
4
4
6
3
0
0
4
23
11
4-8
1-4
2-2
0
4
4
1
0
0
1
1
17
10
5-6
0-0
0-0
2
5
7
1
1
0
3
0
7
7
2-3
0-0
3-4
3
1
4
1
1
0
0
3
6
7
2-4
0-0
3-4
0
2
2
0
0
0
0
1
22
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
4-11
3-8
1-1
0
2
2
1
1
0
4
2
27
11
5-13
1-7
0-0
3
4
7
2
2
1
1
2
15
11
5-6
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
5
27
5
2-8
1-3
0-0
0
7
7
2
1
0
1
4
33
3
1-8
1-4
0-0
1
2
3
2
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
2-5
0-1
9-10
1
2
3
1
0
1
3
4
17
7
2-6
2-4
1-1
0
1
1
2
3
0
5
1
20
2
1-4
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1