Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
27
21
21
17
86

Niners Chemnitz
17
23
12
12
64
44
44
33
29
150
Chi tiết
1Q(27 - 17)
2Q(48 - 40)
3Q(69 - 52)
4Q(86 - 64)
39'47''
86 - 64
+2
39'09''
84 - 64
+1
39'09''
83 - 64
+1
38'50''
82 - 64
+2
37'59''
80 - 64
+1
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.32
Drop
0.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.32
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(31/74)
Field Goals %
35%(22/63)
47%(21/45)
2-Point Field Goals %
38%(13/34)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
88%(14/16)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
32
32
Defensive Rebounds
25
18
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
12
3
Blocked
4
11
Steals
7
14
Turnovers
18
3
Timeouts
4
22
Biggest Lead
2
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
4-10
3-7
2-2
3
2
5
2
2
2
0
2
18
8
3-9
2-6
0-0
1
1
2
2
0
0
2
2
23
8
4-7
0-0
0-0
4
4
8
1
1
1
5
2
20
5
2-7
1-2
0-0
1
5
6
4
1
0
1
1
18
4
1-9
0-4
2-2
2
2
4
1
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
11
3-6
3-4
2-2
0
4
4
6
3
0
0
4
23
11
4-8
1-4
2-2
0
4
4
1
0
0
1
1
17
10
5-6
0-0
0-0
2
5
7
1
1
0
3
0
7
7
2-3
0-0
3-4
3
1
4
1
1
0
0
3
6
7
2-4
0-0
3-4
0
2
2
0
0
0
0
1
22
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
4-11
3-8
1-1
0
2
2
1
1
0
4
2
27
11
5-13
1-7
0-0
3
4
7
2
2
1
1
2
15
11
5-6
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
5
27
5
2-8
1-3
0-0
0
7
7
2
1
0
1
4
33
3
1-8
1-4
0-0
1
2
3
2
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
2-5
0-1
9-10
1
2
3
1
0
1
3
4
17
7
2-6
2-4
1-1
0
1
1
2
3
0
5
1
20
2
1-4
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
83.886
Scored Points Average
6481.8
90.664
Points Allowed Average
8683.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/03/22
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin81
64
11/03/23
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz101
91
11/04/23
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin70
76
31/12/23
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz101
90
24/03/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin79
84
28/05/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz82
95
31/05/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz86
64
02/06/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin84
72
04/06/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin85
96
06/06/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz97
84
20/10/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz78
81
27/04/25
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin81
103
23/11/25
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin85
89
03/05/26
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz82
84
18/09/26
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz89
82
18/04/27 13:00
Niners Chemnitz
Alba Berlin





















