Football.com
21/05/2024 16:30
86-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
20
21
27
18
86
Alba Berlin
20
20
28
25
93
40
41
55
43
179
Thống kê cầu thủ
Thomas Kennedy
11
PTS
18
John Thiemann
Chi tiết
1Q(20 - 20)
2Q(41 - 40)
3Q(68 - 68)
4Q(86 - 93)

39'52''

86 - 93

+1

39'50''

86 - 92

+1

39'46''

86 - 91

+3

39'22''

83 - 91

+2

39'02''

81 - 91

+2
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.46
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
2.60

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

2.60

2.60

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(33/65)
Field Goals %
50%(32/64)
68%(26/38)
2-Point Field Goals %
67%(22/33)
26%(7/27)
3-Point Field Goals %
32%(10/31)
65%(13/20)
Free Throws %
70%(19/27)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
38
22
Defensive Rebounds
24
13
Offensive Rebounds
14
Khác
20
Assist
22
0
Blocked
1
6
Steals
6
13
Turnovers
11
3
Timeouts
3
7
Biggest Lead
10
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-11
0-4
3-3
1
2
3
5
0
0
2
2
32
11
4-8
3-5
0-0
1
4
5
7
1
0
2
4
22
10
5-8
0-2
0-1
2
2
4
2
1
0
0
0
29
9
3-6
2-5
1-2
0
3
3
0
0
0
1
2
13
8
2-7
1-6
3-4
0
2
2
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
9-11
0-0
4-6
3
3
6
1
0
0
3
3
14
9
4-7
1-3
0-0
0
2
2
2
1
0
4
4
17
6
2-6
0-1
2-4
2
3
5
0
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
5-6
0-1
8-8
2
0
2
2
1
0
2
2
18
18
6-10
4-8
2-2
1
5
6
0
2
0
0
0
27
17
6-10
4-6
1-1
1
0
1
1
0
0
2
1
18
7
3-4
0-0
1-7
3
2
5
3
0
0
0
3
24
6
2-10
0-3
2-4
0
1
1
6
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
6-13
2-7
2-2
1
7
8
5
1
0
4
1
4
5
2-2
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
1
0
11
2
1-1
0-0
0-0
1
5
6
0
0
1
0
3
15
2
0-2
0-2
2-2
1
0
1
4
0
0
0
3
16
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
11
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0