Football.com
18/09/2026 18:00
89-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
21
20
18
30
89
Niners Chemnitz
20
23
19
20
82
41
43
37
50
171
Thống kê cầu thủ
Jordan Ford
14
PTS
19
Stef Smith
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(41 - 43)
3Q(59 - 62)
4Q(89 - 82)

39'58''

89 - 82

+1

39'58''

89 - 81

+1

39'50''

89 - 80

+1

39'50''

88 - 80

+1

39'46''

87 - 80

+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.28

Rise

18.52%

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.28

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Alba BerlinAlba Berlin
32-1.667
15
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
31-2.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/75)
Field Goals %
43%(29/67)
65%(24/37)
2-Point Field Goals %
58%(25/43)
21%(8/38)
3-Point Field Goals %
17%(4/24)
77%(17/22)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
27
29
Defensive Rebounds
18
21
Offensive Rebounds
9
Khác
25
Assist
15
3
Blocked
0
8
Steals
11
18
Turnovers
18
1
Timeouts
5
11
Biggest Lead
5
26
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
2-5
1-2
6-6
1
0
1
4
1
0
1
3
21
9
4-7
0-0
1-4
2
6
8
0
2
1
2
4
22
6
2-6
1-4
1-2
3
2
5
2
2
1
5
1
21
5
2-6
1-5
0-0
2
2
4
4
1
0
0
2
16
2
0-3
0-3
2-2
1
5
6
2
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
5-10
2-6
2-2
3
1
4
3
0
0
2
1
19
12
4-9
0-3
4-4
3
8
11
1
1
1
0
1
15
11
4-11
2-9
1-2
1
1
2
5
0
0
1
4
18
10
5-7
0-1
0-0
2
2
4
3
0
0
1
2
22
9
4-10
1-5
0-0
1
2
3
0
1
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
6-11
2-6
5-6
0
1
1
5
2
0
3
3
25
18
7-16
0-5
4-4
0
1
1
2
2
0
3
3
32
8
3-10
0-3
2-4
1
3
4
0
1
0
1
0
22
8
3-3
0-0
2-3
1
3
4
1
2
0
2
5
7
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
2-7
0-1
6-6
2
3
5
6
2
0
3
1
19
8
3-7
2-5
0-0
1
3
4
0
1
0
3
5
13
5
2-3
0-0
1-1
2
1
3
0
1
0
0
1
18
4
2-6
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
1
3
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0