Football.com
20/10/2024 14:30
78-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
21
20
19
18
78
Niners Chemnitz
21
16
25
19
81
42
36
44
37
159
Thống kê cầu thủ
Yanni Wetzell
16
PTS
21
Olivier Nkamhoua
Chi tiết
1Q(21 - 21)
2Q(41 - 37)
3Q(60 - 62)
4Q(78 - 81)

39'50''

78 - 81

+1

39'50''

78 - 80

+1

39'41''

78 - 79

+3

39'13''

75 - 79

+1

38'50''

74 - 79

+2
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.29

Drop

4.44%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.29

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3218-14.563
7
Alba BerlinAlba Berlin
3218-14.563
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
48%(29/61)
61%(22/36)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
30%(7/23)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
76%(13/17)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
28
24
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
15
1
Blocked
3
6
Steals
5
14
Turnovers
11
3
Timeouts
5
13
Biggest Lead
5
14
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
5-8
0-0
6-8
3
2
5
1
0
0
2
3
28
10
4-6
1-3
1-1
2
6
8
5
2
0
0
1
26
10
4-11
2-8
0-0
2
2
4
2
0
0
0
2
26
9
3-9
1-4
2-2
0
1
1
4
0
0
3
1
17
5
2-3
1-2
0-0
2
3
5
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
7
3-3
0-0
1-2
1
0
1
1
0
1
1
0
13
7
3-8
0-3
1-2
1
1
2
0
3
0
0
2
22
6
2-5
0-0
2-2
0
1
1
4
0
0
3
0
13
6
2-5
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
4
1
13
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
21
7-10
3-5
4-4
2
2
4
3
0
2
1
4
30
17
5-9
4-6
3-4
0
2
2
3
0
0
1
3
30
11
5-9
1-5
0-0
2
4
6
1
2
0
2
3
31
8
3-9
2-4
0-0
1
3
4
6
1
0
1
1
13
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
7-15
2-7
3-4
0
3
3
1
0
0
3
1
7
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
1
0
1
12
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
1
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0