Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
21
20
19
18
78

Niners Chemnitz
21
16
25
19
81
42
36
44
37
159
Chi tiết
1Q(21 - 21)
2Q(41 - 37)
3Q(60 - 62)
4Q(78 - 81)
39'50''
78 - 81
+1
39'50''
78 - 80
+1
39'41''
78 - 79
+3
39'13''
75 - 79
+1
38'50''
74 - 79
+2
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.29
Drop
4.44%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.29
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
48%(29/61)
61%(22/36)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
30%(7/23)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
76%(13/17)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
28
24
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
15
1
Blocked
3
6
Steals
5
14
Turnovers
11
3
Timeouts
5
13
Biggest Lead
5
14
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
5-8
0-0
6-8
3
2
5
1
0
0
2
3
28
10
4-6
1-3
1-1
2
6
8
5
2
0
0
1
26
10
4-11
2-8
0-0
2
2
4
2
0
0
0
2
26
9
3-9
1-4
2-2
0
1
1
4
0
0
3
1
17
5
2-3
1-2
0-0
2
3
5
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
7
3-3
0-0
1-2
1
0
1
1
0
1
1
0
13
7
3-8
0-3
1-2
1
1
2
0
3
0
0
2
22
6
2-5
0-0
2-2
0
1
1
4
0
0
3
0
13
6
2-5
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
4
1
13
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
21
7-10
3-5
4-4
2
2
4
3
0
2
1
4
30
17
5-9
4-6
3-4
0
2
2
3
0
0
1
3
30
11
5-9
1-5
0-0
2
4
6
1
2
0
2
3
31
8
3-9
2-4
0-0
1
3
4
6
1
0
1
1
13
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
7-15
2-7
3-4
0
3
3
1
0
0
3
1
7
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
1
0
1
12
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
1
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.478
Scored Points Average
8181.4
88.881
Points Allowed Average
7886.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/03/22
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin81
64
11/03/23
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz101
91
11/04/23
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin70
76
31/12/23
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz101
90
24/03/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin79
84
28/05/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz82
95
31/05/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz86
64
02/06/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin84
72
04/06/24
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin85
96
06/06/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz97
84
20/10/24
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz78
81
27/04/25
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin81
103
23/11/25
FT
Niners Chemnitz
Alba Berlin85
89
03/05/26
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz82
84
18/09/26
FT
Alba Berlin
Niners Chemnitz89
82
18/04/27 13:00
Niners Chemnitz
Alba Berlin


































