Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CS Maristes
18
24
25
18
85

Beirut SC
22
15
18
16
71
40
39
43
34
156
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
3.30
Rise
24.53%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
3.30
10 trận gần đây nhất
4W 6L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmClub Mariste Champville (Dik El Mehdi, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
73.885
Scored Points Average
7181.4
95.071
Points Allowed Average
8599.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










