Football.com
25/01/2024 01:30
109-132
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
34
24
20
31
109
Phoenix Suns
25
32
43
32
132
59
56
63
63
241
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
34
PTS
46
Devin Booker
Chi tiết
1Q(34 - 25)
2Q(58 - 57)
3Q(78 - 100)
4Q(109 - 132)

47'26''

109 - 132

A.J. Lawson

+3

47'09''

106 - 132

Jaden Hardy

+3

47'00''

103 - 132

Yuta Watanabe

+2

46'44''

103 - 130

Brandon Williams

+2

46'22''

101 - 130

Drew Eubanks

+2
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.95
  • 4
2.04

Rise

4.62%

Tỷ lệ cược nhà

1.95

2.04

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
60%(51/85)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
73%(37/51)
40%(17/43)
3-Point Field Goals %
41%(14/34)
56%(10/18)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
49
23
Defensive Rebounds
38
10
Offensive Rebounds
11
Khác
25
Assist
30
3
Blocked
4
4
Steals
10
14
Turnovers
15
6
Timeouts
5
16
Biggest Lead
29
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
34
11-24
4-11
8-12
1
7
8
9
1
2
5
1
25
8
4-5
0-0
0-0
1
1
2
1
1
1
0
2
11
8
3-6
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
3
3
31
8
3-8
2-6
0-0
3
1
4
3
0
0
1
1
24
6
3-8
0-3
0-1
1
1
2
1
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
6-16
4-10
1-2
0
5
5
2
2
0
1
1
15
11
4-9
3-4
0-0
0
3
3
2
0
0
0
1
18
6
2-4
1-1
1-2
0
2
2
2
0
0
0
1
4
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
0
4
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
4
2
1-2
0-1
0-1
0
0
0
0
0
0
0
0
22
2
1-2
0-1
0-0
2
1
3
3
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
46
17-23
6-10
6-8
1
6
7
3
2
0
2
0
36
20
8-15
3-7
1-2
2
5
7
7
1
1
2
4
33
15
5-8
3-5
2-2
1
4
5
4
1
0
2
3
37
12
4-10
0-4
4-7
0
10
10
7
1
2
1
4
21
8
3-5
0-1
2-2
3
2
5
3
2
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
11
5-7
1-2
0-0
2
0
2
1
1
0
1
0
3
6
3-4
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
23
6
2-7
1-3
1-1
1
3
4
3
2
1
2
2
13
2
1-1
0-0
0-0
1
6
7
1
0
0
0
1
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
3
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0