Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MLP Academics Heidelberg
18
22
19
15
74

Baskets Bonn
23
18
19
31
91
41
40
38
46
165
Chi tiết
1Q(18 - 23)
2Q(40 - 41)
3Q(59 - 60)
4Q(74 - 91)
39'59''
74 - 91
+1
39'47''
74 - 90
+2
39'19''
72 - 90
+1
39'19''
71 - 90
+1
39'14''
70 - 90
+2
Tỷ lệ cược
1
4.40
2
1.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.40
- 4
5.40
Rise
22.73%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
5.40
10 trận gần đây nhất
1W 9L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(27/60)
Field Goals %
44%(33/75)
55%(16/29)
2-Point Field Goals %
51%(23/45)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
75%(9/12)
Free Throws %
56%(15/27)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
49
21
Defensive Rebounds
22
9
Offensive Rebounds
27
Khác
16
Assist
13
4
Blocked
3
5
Steals
4
11
Turnovers
7
4
Timeouts
2
4
Biggest Lead
20
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-8
2-4
1-2
0
1
1
8
0
0
2
4
34
13
5-11
2-6
1-1
1
7
8
0
2
1
3
1
31
13
5-12
1-5
2-3
3
3
6
0
2
0
2
2
16
11
4-5
0-0
3-4
0
1
1
0
0
2
0
4
30
9
3-8
3-7
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
5
1-3
1-3
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
21
4
2-6
0-2
0-0
1
3
4
2
0
1
1
4
13
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
9
3
1-4
1-2
0-0
2
0
2
2
0
0
0
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
25
8-12
3-5
6-9
0
0
0
6
0
0
1
2
19
12
5-10
0-0
2-6
9
4
13
0
0
0
1
3
21
6
2-5
0-2
2-5
2
3
5
1
2
0
1
2
14
4
2-8
0-2
0-0
3
2
5
1
1
0
2
3
19
3
1-5
1-5
0-0
0
3
3
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
7-10
6-9
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
20
12
5-9
0-1
2-3
3
1
4
0
0
0
0
0
19
7
3-3
0-0
1-2
3
3
6
0
0
0
1
2
6
2
0-2
0-1
2-2
1
2
3
0
1
0
0
2
16
0
0-4
0-1
0-0
2
1
3
0
0
3
0
2
20
0
0-7
0-4
0-0
0
2
2
2
0
0
1
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.474
Scored Points Average
9185.2
76.891
Points Allowed Average
7480.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
18/04/22
FT
MLP Academics Heidelberg
Baskets Bonn71
82
05/11/22
FT
Baskets Bonn
MLP Academics Heidelberg98
65
22/04/23
FT
MLP Academics Heidelberg
Baskets Bonn74
91
26/11/23
FT
Baskets Bonn
MLP Academics Heidelberg92
69
10/03/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Baskets Bonn92
87
20/10/24
FT
MLP Academics Heidelberg
Baskets Bonn76
95
20/04/25
FT
Baskets Bonn
MLP Academics Heidelberg85
80
27/12/25
FT
MLP Academics Heidelberg
Baskets Bonn67
100
02/04/26
FT
Baskets Bonn
MLP Academics Heidelberg94
82

































