Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
16
32
27
25
100

Crailsheim Merlins
25
12
26
14
77
41
44
53
39
177
Chi tiết
1Q(16 - 25)
2Q(48 - 37)
3Q(75 - 63)
4Q(100 - 77)
39'47''
100 - 77
+2
39'23''
98 - 77
+1
39'23''
98 - 76
+1
38'59''
98 - 75
+2
38'40''
98 - 73
+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.06
Drop
3.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.06
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(37/72)
Field Goals %
39%(27/69)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
42%(14/33)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
70%(14/20)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
24
15
Offensive Rebounds
16
Khác
24
Assist
17
5
Blocked
3
10
Steals
5
10
Turnovers
17
1
Timeouts
4
25
Biggest Lead
13
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-11
2-4
2-3
4
2
6
0
1
0
0
3
18
12
4-10
1-5
3-4
3
2
5
0
3
1
1
1
21
11
5-7
0-2
1-4
2
4
6
1
1
0
1
0
23
10
3-7
2-5
2-2
0
1
1
10
0
0
2
1
14
4
1-5
0-1
2-2
1
3
4
1
1
2
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
4-5
3-4
2-2
0
2
2
3
1
0
2
2
19
12
5-7
0-0
2-2
3
4
7
0
0
2
0
1
16
11
4-7
3-6
0-0
0
1
1
2
2
0
1
2
12
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
2
1
9
4
2-4
0-1
0-1
1
3
4
2
0
0
1
1
21
4
2-5
0-3
0-0
0
1
1
4
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
18
6-7
6-7
0-0
0
0
0
1
1
0
1
4
24
15
6-11
3-5
0-0
1
5
6
0
1
0
0
3
20
6
2-11
1-7
1-2
1
3
4
1
0
0
2
2
13
4
2-4
0-1
0-0
3
2
5
0
0
1
0
1
16
3
0-6
0-2
3-4
0
2
2
4
1
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
5-10
1-4
2-2
1
0
1
7
0
0
3
2
25
10
3-11
2-7
2-2
2
6
8
2
1
0
4
3
19
8
3-3
0-0
2-2
3
2
5
1
0
2
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-3
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
15
0
0-2
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.4100
Scored Points Average
7780.0
81.677
Points Allowed Average
10088.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu














































