Football.com
18/01/2023 18:00
81-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
20
22
22
17
81
Niners Chemnitz
26
24
22
24
96
46
46
44
41
177
Thống kê cầu thủ
Derrick Alston
20
PTS
31
Marko Filipovity
Chi tiết
1Q(20 - 26)
2Q(42 - 50)
3Q(64 - 72)
4Q(81 - 96)

38'50''

81 - 96

+2

38'41''

79 - 96

+2

38'15''

77 - 96

+2

37'50''

75 - 96

+2

37'31''

75 - 94

+1
Tỷ lệ cược
1
2.27
2
1.59
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.27
  • 4
2.80

Rise

23.35%

Tỷ lệ cược nhà

2.27

2.80

10 trận gần đây nhất

3W 7L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(26/64)
Field Goals %
54%(37/68)
47%(14/30)
2-Point Field Goals %
75%(24/32)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
77%(17/22)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
40
21
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
10
Khác
15
Assist
25
3
Blocked
2
10
Steals
7
14
Turnovers
15
3
Timeouts
4
1
Biggest Lead
22
20
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
5-11
1-3
9-10
2
3
5
1
1
0
1
4
21
11
3-4
2-2
3-4
0
2
2
4
2
0
0
3
27
11
3-12
3-10
2-2
0
3
3
4
1
0
1
0
15
8
3-4
1-1
1-2
0
2
2
0
0
1
1
1
20
0
0-1
0-0
0-0
2
3
5
0
0
2
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-14
5-12
0-0
0
2
2
3
2
0
1
0
18
4
2-6
0-1
0-2
1
2
3
2
2
0
4
4
10
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
19
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
0
2
13
2
0-3
0-2
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
3
0
0-4
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-10
3-6
0-0
1
3
4
1
0
2
3
2
30
9
3-5
3-5
0-0
0
1
1
12
1
0
2
1
19
8
4-6
0-1
0-0
0
5
5
4
1
0
1
0
21
6
2-4
2-4
0-0
0
2
2
4
2
0
1
5
26
3
0-5
0-2
3-4
1
4
5
0
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
31
12-17
4-9
3-3
2
3
5
2
1
0
0
2
16
14
7-7
0-0
0-0
2
6
8
0
0
0
2
1
16
11
4-8
1-5
2-2
0
0
0
1
0
0
2
1
9
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
1
1
9
0
0-5
0-3
0-0
3
5
8
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.281
Scored Points Average
9680.6
80.096
Points Allowed Average
8183.8