Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
27
25
20
29
101

BC Tsmoki Minsk
24
13
13
4
54
51
38
33
33
155
Chi tiết
1Q(27 - 24)
2Q(52 - 37)
3Q(72 - 50)
4Q(101 - 54)
39'34''
101 - 54
+2
38'53''
99 - 54
+1
38'53''
98 - 54
+1
38'21''
97 - 54
+3
37'46''
94 - 54
+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.00
Drop
0.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.00
10 trận gần đây nhất
9W 1L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(34/61)
Field Goals %
35%(21/60)
61%(20/33)
2-Point Field Goals %
44%(16/36)
50%(14/28)
3-Point Field Goals %
21%(5/24)
79%(19/24)
Free Throws %
88%(7/8)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
25
30
Defensive Rebounds
15
12
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
14
5
Blocked
1
6
Steals
5
10
Turnovers
15
2
Timeouts
5
47
Biggest Lead
4
15
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
7-11
3-4
0-1
0
6
6
2
2
0
1
1
20
13
3-6
1-4
6-7
0
3
3
8
0
2
5
0
21
13
5-9
3-5
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
23
13
5-7
0-0
3-4
3
5
8
1
1
1
0
1
20
4
1-1
0-0
2-2
1
1
2
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
18
7-11
4-6
0-0
2
1
3
2
0
0
1
1
18
8
1-4
1-2
5-6
1
6
7
2
0
0
0
3
15
5
2-4
1-3
0-0
2
4
6
1
1
0
1
2
16
5
1-1
0-0
3-4
1
2
3
3
0
1
0
0
7
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
10
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
5
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Tsmoki Minsk
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
8-17
2-7
0-0
2
2
4
1
1
0
4
4
31
14
4-11
1-6
5-6
0
1
1
4
1
0
5
2
19
2
0-5
0-2
2-2
0
1
1
0
0
0
1
3
14
2
1-1
0-0
0-0
2
1
3
3
1
0
2
5
26
2
1-7
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
4-11
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
1
3
21
3
1-3
1-2
0-0
1
2
3
0
1
0
0
2
11
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
19
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
3
1
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.4101
Scored Points Average
5460.0
75.054
Points Allowed Average
10166.8






















