Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

BC Komarno
15
20
18
24
14
91
Kosice Wolves
24
20
22
11
5
82
39
40
40
35
19
173
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.04
Rise
0.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.04
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMestska sportova hala (Komarno, Slovakia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Levicki Patrioti | 36 | 30-6 | .833 | - | W1 |
| 2 | Nitra Blue Wings | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 3 | BC Slovan Bratislava | 36 | 23-13 | .639 | - | W2 |
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 | - | L3 |
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Iskra Svit | 36 | 15-21 | .417 | - | W1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 | - | L1 |
| 8 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | MBK Handlova | 36 | 12-24 | .333 | - | W1 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
70.891
Scored Points Average
8277.2
84.282
Points Allowed Average
9186.4









